越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“dãy núi” (1)
dãy núi
英语
名mountain range
Đám cháy vượt qua một dãy núi trong đêm.
The fire crossed a mountain range during the night.
相关词“dãy núi” (0)
未找到相关词。
短语“dãy núi” (1)
Đám cháy vượt qua một dãy núi trong đêm.
The fire crossed a mountain range during the night.
